Aptomat LS 1 Pha, 2 Pha, 3 Pha, 4 Pha – Bảng Giá & Cách Chọn Loại Phù Hợp Nhất

Aptomat LS (thuộc tập đoàn LS Electric – Hàn Quốc) là một trong những thiết bị bảo vệ điện được sử dụng phổ biến trong dân dụng và công nghiệp. Với độ bền cao, khả năng chống quá tải – ngắn mạch ổn định và giá thành hợp lý, aptomat LS hiện được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, công trình dân dụng, nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà thương mại.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về các loại aptomat LS 1 pha, 2 pha, 3 pha, 4 pha, ứng dụng từng loại, ưu điểm và gợi ý cách chọn đúng cho công trình.


⭐ 1. Aptomat LS là gì?

Aptomat là tên thường gọi của thiết bị đóng cắt tự động (cầu dao tự động). Trong tiếng Anh thiết bị đóng cắt là Circuit Breaker (viết tắt là CB). Aptomat có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch trong hệ thống điện. Một số dòng Aptomat có thêm chức năng bảo vệ chống dòng rò được gọi là aptomat chống rò hay aptomat chống giật. Aptomat đôi khi còn được gọi theo cách ngắn gọn là Át.

Aptomat LS là gì?
Aptomat LS là tên thường gọi của thiết bị đóng cắt tự động

Aptomat LS (CB LS) là thiết bị đóng cắt tự động có chức năng:

  • Bảo vệ quá tải

  • Bảo vệ ngắn mạch

  • Bảo vệ rò điện (với dòng ELCB, RCCB)

  • Đóng/ngắt mạch điện an toàn

LS được đánh giá cao vì:

  • Hoạt động bền bỉ, ít hư hỏng

  • Độ chính xác cao

  • Cơ chế ngắt nhanh, hạn chế cháy nổ

  • Giá hợp lý hơn các thương hiệu châu Âu


⭐ 2. Các loại aptomat LS theo số pha

LS cung cấp nhiều loại aptomat theo số cực (pole) tương ứng với số pha của hệ thống điện. Dưới đây là mô tả chi tiết:

aptomat LS 1p, 2p, 3p
Các loại aptomat LS theo số pha

🔹 2.1. Aptomat LS 1 pha (1P hoặc 2P)

Đặc điểm:

  • Sử dụng cho mạng điện 220V

  • Dùng phổ biến nhất trong điện dân dụng

  • Công suất nhỏ đến trung bình

Loại 1P:

→ Bảo vệ 1 cực (dây nóng).

→ Thường dùng cho ổ cắm, bóng đèn, thiết bị công suất nhỏ.

Aptomat LS 1 pha
Aptomat LS 1 pha – Sử dụng cho mạng điện 220V
Loại 2P:

→ Bảo vệ cả dây nóng + dây nguội.

→ An toàn hơn, phù hợp cho máy lạnh, máy nước nóng, tủ lạnh, bếp từ.

Ứng dụng:

  • Nhà ở

  • Văn phòng nhỏ

  • Thiết bị gia dụng


🔹 2.2. Aptomat LS 2 pha (2P)

Thường dùng trong:

  • Khu vực có điện 2 pha

  • Một số xưởng nhỏ hoặc công trình đặc thù

  • Điều khiển máy móc nhỏ hoạt động theo 2 pha

Aptomat LS 2 pha (2P)
Aptomat LS 2 pha (2P)

2P LS có dòng định mức đa dạng từ 6A – 100A.


🔹 2.3. Aptomat LS 3 pha (3P)

Đặc điểm:

  • Dùng cho hệ thống điện 380V – 3 pha

  • Dành cho tải lớn, máy công nghiệp

  • Khả năng chịu dòng tốt, độ bền cao

Aptomat LS 3 pha (3P)
Hệ thống điện 380V – 3 pha

Ứng dụng:

  • Máy nén khí

  • Máy CNC

  • Máy bơm công nghiệp

  • Tủ điện 3 pha

  • Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp

Loại aptomat LS 3P thường dùng dòng định mức từ 10A – 800A tùy tải.


🔹 2.4. Aptomat LS 4 pha (4P)

Đặc điểm:

  • Bảo vệ cả 3 dây pha + dây trung tính (N)

  • Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống 3 pha 4 dây

  • Rất phù hợp cho hệ thống điện có tải lệch pha

Aptomat LS 4 pha (4P)
Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống 3 pha 4 dây

Ứng dụng:

  • Hệ thống chiếu sáng công cộng

  • Tủ điện tổng

  • Tòa nhà, khách sạn

  • Nhà xưởng lớn cần kiểm soát dòng trung tính


⭐ 3. Các dòng sản phẩm aptomat LS phổ biến

Dưới đây là các dòng aptomat LS được ưa chuộng:

aptomat LS - mccb 3p 400a ls
Các dòng sản phẩm aptomat LS

3.1. LS MCB (Miniature Circuit Breaker)

  • Aptomat tép nhỏ

  • Dùng cho dân dụng

  • Dòng cắt: 4.5kA – 6kA

LS MCB (Miniature Circuit Breaker)
LS MCB (Miniature Circuit Breaker)

3.2. LS MCCB (Molded Case Circuit Breaker)

  • Aptomat khối

  • Dành cho công nghiệp

  • Dòng cắt: 10kA – 65kA

  • Công suất lớn, độ bền cực cao

LS MCCB (Molded Case Circuit Breaker) mccb 3p 400a ls
LS MCCB (Molded Case Circuit Breaker)

3.3. LS RCCB/RCBO

  • Chống giật, chống rò điện

  • Rất an toàn cho gia đình

LS RCCB/RCBO
LS RCCB/RCBO Chống giật, chống rò điện

 

>>> Xem Thêm: Dây cáp điện chính hãng – an toàn – bền bỉ


⭐ 4. Ưu điểm của aptomat LS

✔ Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài

✔ Dòng cắt mạnh, chống cháy nổ tốt

✔ Giá thành hợp lý hơn Panasonic, Schneider

✔ Dễ lắp đặt, thay thế

✔ Nhiều tùy chọn: 1P, 2P, 3P, 4P – dòng từ 6A đến 800A

✔ Đạt tiêu chuẩn quốc tế IEC


⭐ 5. Bảng giá tham khảo aptomat LS (MCB – MCCB)

Sự khác nhau giữa Aptomat tép MCB và Aptomat khối MCCB:

– Khác nhau căn bản giữa 2 loại aptomat trên là MCB không có buồng dập hồ quang còn MCCB có buồng dập hồ quang.

– Bởi vì có buồng dập hồ quang nên MCCB có thể cắt được dòng điện lớn lên đến hàng nghìn Ampe vẫn đảm bảo an toàn trong khi MCB chỉ có thể cắt được dòng điện vài chục Ampe.

– MCCB có kích thước lớn hơn, độ bền cao hơn, an toàn hơn khi vận hành, dòng cắt ngắn mạch lớn hơn.

– MCCB được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp và các hệ thống lớn. MCB chủ yếu sử dụng trong dân dụng, các thiết bị điện 1 pha.

– MCCB có giá thành cao hơn MCB.

– Aptomat MCB có gờ sau lưng át để cài vào thanh cài trong hộp điện / tủ điện (vì vậy còn được gọi là át cài). Aptomat MCCB được lắp bằng cách bắt vít.

Bảng giá tham khảo aptomat LS (MCB – MCCB) mccb 3p 400a 65ka ls
Bảng giá tham khảo aptomat LS (MCB – MCCB) mccb 3p 400a 65ka ls

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và model.

MCB LS 1P / 2P (6A – 63A):

➡️ 65.000 – 280.000đ

MCB LS 3P:

➡️ 220.000 – 650.000đ

MCCB LS 3P (15A – 800A):

➡️ 450.000 – 9.500.000đ

Aptomat LS 4P:

➡️ 650.000 – 12.000.000đ

🔌 Bảng giá chi tiết aptomat LS theo loại & model

📌 MCB (Aptomat tép) – Dòng dùng cho dân dụng & tải nhỏ

  • MCB LS BS32c 20A 2P – Aptomat LS 2P 20A, dòng nhỏ dùng bảo vệ quá tải & ngắn mạch cho ổ cắm, đèn, thiết bị dân dụng.

  • MCCB LS 2P 20A – Aptomat LS khối 2 pha 20A, dùng cho cả nhà và công trình nhỏ.

👉 Theo bảng giá thị trường, dòng MCB LS 1P–4P (6A–63A) có giá từ khoảng 96.000đ đến ~610.000đ tùy dòng và Icu (dòng cắt) của MCB

📌 MCCB (Aptomat khối) – Dòng công nghiệp & tải lớn

  • MCCB LS ABS102c 30A 2P 85kA – MCCB LS 30A 2 pha, dùng cho tải lớn trong nhà, phòng máy nhỏ.

  • MCCB LS ABN102C‑100A 2P – MCCB 2 pha 100A dòng khối, phù hợp tải công suất trung bình.

  • MCCB LS ABS64c 20A 4P 22kA – MCCB 4P 20A bảo vệ Hệ 3 pha + N nhỏ.

  • MCCB LS ABS104c 75A 4P 42kA – MCCB LS 4P 75A dòng khối dùng cho tủ điện 3 pha + trung tính.

👉 Theo bảng giá thị trường mới nhất, các aptomat MCCB LS có mức giá tham khảo như sau:

Model / Loại Dòng điện (A) Giá thị trường (tham khảo)
LS ABN54c (3P/4P) 15–50A ~880.000 – 1.040.000đ
LS ABN204c (4P) 250–400A ~4.800.000 – 5.400.000đ
LS ABS804c (4P) 500–630A ~13.300.000 – 15.200.000đ
LS AB S1004b (4P) 1.000A ~26.000.000đ
LS TS1000N/TS1250N (4P) 1.000 – 1.250A ~47.000.000 – 50.000.000đ

(Chưa bao gồm VAT, giá thực tế có thể thay đổi theo đơn vị bán, vùng miền).


📊 Gợi ý chọn mua aptomat LS theo nhu cầu

chọn mua át tô mát aptomat LS
chọn mua aptomat LS

🏠 Gia dụng / Điện nhà ở

  • MCB LS 1P/2P dòng 6–40A cho ổ cắm & thiết bị nhỏ.

  • MCB LS 3P/4P cho cầu dao tổng hộ gia đình từ ~344.000 – ~560.000đ.

🏢 Công trình & xưởng vừa

  • MCCB LS 2P/3P 50–125A (tủ điện, máy bơm, động cơ nhỏ).

  • Chọn dòng cắt Icu từ 18–30kA để bảo vệ tốt hơn.

🏭 Nhà máy, Tòa nhà lớn

  • MCCB LS 3P/4P từ 250A – 1.000A+ cho tải lớn.

  • Ưu tiên dòng có Icu cao (≥42kA) để tăng độ an toàn.


📌 Lưu ý khi xem bảng giá aptomat LS

✔ Giá tùy theo dòng điện định mức (A) và dòng cắt (kA) — càng cao thường giá càng tăng

✔ Giá bán lẻ và sỉ có thể khác biệt theo nhà phân phối.

✔ Nên so sánh nhiều đơn vị để lấy bảng giá chính xác nhất thời điểm hiện tại.


⭐ 6. Cách chọn aptomat LS đúng cho công trình

giá át tô mát 3 pha 100a
Cách chọn aptomat LS đúng cho công trình

6.1. Chọn theo số pha

  • Nhà ở → 1P hoặc 2P

  • Hệ thống 3 pha → 3P hoặc 4P

  • Tủ điện tổng → 4P

6.2. Chọn theo dòng điện (A)

  • 6A – 32A → đèn, ổ cắm

  • 20A – 40A → máy lạnh, máy nước nóng

  • 50A – 100A → thiết bị công nghiệp nhỏ

  • 100A – 800A → nhà máy, tủ điện tổng

6.3. Chọn theo dòng cắt (kA)

  • Dân dụng → 4.5kA – 6kA

  • Công nghiệp → 10kA – 50kA

6.4. Ưu tiên thương hiệu chính hãng LS

Tránh mua hàng kém chất lượng → dễ gây cháy nổ.


⭐ 7. Có nên dùng aptomat LS không?

Có!

LS là thương hiệu quốc tế với chất lượng đã được khẳng định. Thiết bị có độ ổn định cao, giá tốt, dễ tìm linh kiện thay thế.


Dưới đây là so sánh giá THỰC TẾ giữa aptomat LS, Schneider và Panasonic theo các dòng sản phẩm phổ biến (MCB & MCCB) — giúp bạn dễ quyết định mua hàng phù hợp chất lượng – tính năng – chi phí.

🧠 1. So sánh giá – aptomat MCB (dân dụng / tải nhỏ)

Loại / Model Thương hiệu Giá tham khảo Ghi chú
Aptomat MCB 1P Panasonic Panasonic ~105.000 ₫ Dòng MCB cơ bản cho gia đình
Aptomat MCB 1P Panasonic Panasonic ~105.000 ₫ Theo dòng điện
Panasonic 2P RCBO / chống giật – (25A–40A) Panasonic ~504.750 ₫ Có tính năng bảo vệ rò điện
Aptomat LS BKJ63N / BKN 2P (~32A) LS Khoảng 200.000 – 300.000 đ Giá rẻ, dùng dân dụng & công trình nhỏ
MCB Schneider Easy9 / Acti9 (~25A–32A) Schneider ~104.500 – 2.453.000 đ  Phân khúc trải dài theo chất lượng & dòng cắt

⭐ Nhận xét:

  • Panasonic thường rẻ, tập trung phân khúc tiêu dùng gia đình.

  • LS giá thường cạnh tranh hơn Schneider ở dòng MCB phổ thông, phù hợp điện dân dụng & xưởng nhẹ.

  • Schneider có nhiều mức giá theo dòng sản phẩm (Easy9 phổ thông đến Acti9 cao cấp) nên có thể cao hơn LS ở cùng phân khúc.


📊 2. So sánh giá – aptomat MCCB (khối công nghiệp)

Model / Loại Thương hiệu Giá tham khảo Ứng dụng
MCCB LS ABN102c 100A 35kA 2P LS ~620.000 ₫ MCCB LS trung bình, 2P
Aptomat MCCB Schneider 3P 70‑100A 25kA Schneider ~1.786.600 ₫ MCCB Schneider chất lượng cao
MCCB Schneider EZC / NSX (15A–400A) Schneider ~2.300.000 – 4.648.000 đ  Dòng dùng trong công nghiệp nhỏ đến trung
MCCB 3P–4P LS (250–400A) LS ~3.890.000 – 5.150.000 đ  Dòng công nghiệp lớn
MCCB Schneider cao cấp (Masterpact) Schneider Có thể >10.000.000 đ  Phân khúc công nghiệp nặng

⭐ Nhận xét:

  • LS MCCB thường rẻ hơn Schneider ở các dòng cùng công suất (như 70–100A, 250–400A) nhờ thiết kế đơn giản hơn và chi phí sản xuất thấp hơn. 

  • Schneider MCCB cao cấp (NSX/EZC/Masterpact) có nhiều tính năng hơn như dòng cắt lớn, phụ kiện phối hợp, khả năng giám sát kỹ thuật, nhưng giá có thể cao gấp 1.5–3 lần LS.


📌 3. So sánh tổng quan: LS vs Schneider vs Panasonic

Tiêu chí LS Schneider Panasonic
Giá thành ⭐⭐⭐⭐⭐ (thấp nhất) ⭐⭐ (cao) ⭐⭐⭐ (thấp–trung)
Phân khúc sản phẩm MCB, MCCB đầy đủ MCB, MCCB, RCBO, RCCB, ACB Chủ yếu MCB/MCCB
Tính năng cao cấp Cơ bản ⭐⭐⭐⭐⭐ (nhiều công nghệ & phụ kiện) ⭐⭐ (tiêu dùng)
Độ phổ biến ở công nghiệp ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐
Giá trị thương hiệu + bảo hành ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
Khuyến nghị cơ bản Giá rẻ, phù hợp dân dụng & công nghiệp nhẹ Dự án chuyên nghiệp, yêu cầu chứng chỉ Gia đình & công trình nhỏ

📌 Tóm lại:

  • LS phù hợp nếu bạn muốn giải pháp kinh tế, đảm bảo chức năng bảo vệ cơ bản cho hộ gia đình và tủ điện công nghiệp nhẹ.

  • Schneider phù hợp nếu bạn cần độ ổn định, tiêu chuẩn quốc tế, tính năng mở rộng và hỗ trợ kỹ thuật mạnh trong các dự án lớn.

  • Panasonic thường mạnh ở phân khúc dân dụng giá rẻ, ít dòng công nghiệp cao cấp hơn.


🛠 Lưu ý khi chọn mua aptomat

✔ So sánh giá theo dòng điện định mức (A) và dòng cắt (kA), không chỉ mỗi tên thương hiệu.

✔ Giá trên có thể khác nhau tùy đơn vị bán, chính sách chiết khấu, số lượng mua và thời điểm.

✔ Khi chọn cho công trình lớn nên ưu tiên Schneider hoặc các dòng MCCB có tính năng bảo vệ mở rộng.

⭐ 8. Kết luận

Aptomat LS 1 pha, 2 pha, 3 pha và 4 pha đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp. Với độ bền cao, khả năng bảo vệ ổn định và giá thành hợp lý, LS là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình.

📞 Liên hệ ngay – Nhận báo giá Aptomat LS 1 pha, 2 pha, 3 pha và 4 pha trong 5 phút

👉 Aptomat LS 1 pha, 2 pha, 3 pha và 4 pha – bảo vệ quá tải – ngắn mạch an toàn, bền bỉ, giá tốt. Đầy đủ MCB, MCCB LS cho dân dụng & công nghiệp của bạn!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!